Valuta Ex Logo

VUV đến UZS

Chuyển đổi Vatu Vanuatu (VUV) sang Som Uzbekistan (UZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

VUV - Vatu Vanuatuselect icon
Vt
UZS - Som Uzbekistanselect icon
so'm

Tỷ giá hối đoái VUV/UZS 103.17 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/vuv-to-uzs?amount=1

Chuyển đổi từ Vatu Vanuatu (VUV) sang Som Uzbekistan (UZS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Vatu Vanuatu (VUV) sang Som Uzbekistan (UZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá VUV sang UZS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Vatu Vanuatu là tiền tệ củaVanuatu

Som Uzbekistan là tiền tệ củaUzbekistan

world mapcountries where VUV is usedcountries where UZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu với Som Uzbekistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệVUVPhí chuyển nhượngUZS
0%1 VUV0.0 VUV103.17 UZS
1%1 VUV0.010 VUV102.14 UZS
2%1 VUV0.020 VUV101.11 UZS
3%1 VUV0.030 VUV100.08 UZS
4%1 VUV0.040 VUV99.05 UZS
5%1 VUV0.050 VUV98.01 UZS

Chuyển đổi Vatu Vanuatu thành Som Uzbekistan

VUVUZS
1103.17
5515.88
101031.77
202063.55
505158.89
10010317.78
25025794.45
50051588.91
1000103177.83

Chuyển đổi Som Uzbekistan thành Vatu Vanuatu

UZSVUV
10.0097
50.048
100.097
200.19
500.48
1000.97
2502.42
5004.84
10009.69

Thông tin thêm về VUV hoặc UZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VUV (Vatu Vanuatu) hoặc UZS (Som Uzbekistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ