Tỷ giá hối đoái XAF/BWP 0.024820 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | XAF | Phí chuyển nhượng | BWP |
| 0% | 1 XAF | 0.0 XAF | 0.025 BWP |
| 1% | 1 XAF | 0.010 XAF | 0.025 BWP |
| 2% | 1 XAF | 0.020 XAF | 0.024 BWP |
| 3% | 1 XAF | 0.030 XAF | 0.024 BWP |
| 4% | 1 XAF | 0.040 XAF | 0.024 BWP |
| 5% | 1 XAF | 0.050 XAF | 0.024 BWP |
| XAF | BWP |
| 1 | 0.025 |
| 5 | 0.12 |
| 10 | 0.25 |
| 20 | 0.50 |
| 50 | 1.24 |
| 100 | 2.48 |
| 250 | 6.2 |
| 500 | 12.41 |
| 1000 | 24.82 |
| BWP | XAF |
| 1 | 40.28 |
| 5 | 201.44 |
| 10 | 402.89 |
| 20 | 805.79 |
| 50 | 2014.48 |
| 100 | 4028.97 |
| 250 | 10072.43 |
| 500 | 20144.86 |
| 1000 | 40289.72 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAF (Franc CFA Trung Phi) hoặc BWP (Pula Botswana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.