Tỷ giá hối đoái XAF/LYD 0.011385 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | XAF | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 XAF | 0.0 XAF | 0.011 LYD |
| 1% | 1 XAF | 0.010 XAF | 0.011 LYD |
| 2% | 1 XAF | 0.020 XAF | 0.011 LYD |
| 3% | 1 XAF | 0.030 XAF | 0.011 LYD |
| 4% | 1 XAF | 0.040 XAF | 0.011 LYD |
| 5% | 1 XAF | 0.050 XAF | 0.011 LYD |
| XAF | LYD |
| 1 | 0.011 |
| 5 | 0.057 |
| 10 | 0.11 |
| 20 | 0.23 |
| 50 | 0.57 |
| 100 | 1.13 |
| 250 | 2.84 |
| 500 | 5.69 |
| 1000 | 11.38 |
| LYD | XAF |
| 1 | 87.83 |
| 5 | 439.17 |
| 10 | 878.35 |
| 20 | 1756.71 |
| 50 | 4391.78 |
| 100 | 8783.56 |
| 250 | 21958.92 |
| 500 | 43917.84 |
| 1000 | 87835.69 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAF (Franc CFA Trung Phi) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.