Valuta Ex Logo

XAG đến BIF

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Franc Burundi (BIF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
BIF - Franc Burundiselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái XAG/BIF 252775.7 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-bif?amount=1

Franc Burundi là tiền tệ củaBurundi

world mapcountries where BIF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Franc Burundi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngBIF
0%1 XAG0.0 XAG252775.7 BIF
1%1 XAG0.010 XAG250247.94 BIF
2%1 XAG0.020 XAG247720.18 BIF
3%1 XAG0.030 XAG245192.42 BIF
4%1 XAG0.040 XAG242664.67 BIF
5%1 XAG0.050 XAG240136.91 BIF

Chuyển đổi Bạc thành Franc Burundi

XAGBIF
1252775.7
51263878.5
102527757
205055514
5012638785.02
10025277570.04
25063193925.11
500126387850.22
1000252775700.44

Chuyển đổi Franc Burundi thành Bạc

BIFXAG
10.0000040
50.000020
100.000040
200.000079
500.00020
1000.00040
2500.00099
5000.0020
10000.0040

Thông tin thêm về XAG hoặc BIF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc BIF (Franc Burundi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ