Valuta Ex Logo

XAG đến BOB

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Boliviano Bolivia (BOB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
BOB - Boliviano Boliviaselect icon
Bs.

Tỷ giá hối đoái XAG/BOB 542.83 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-bob?amount=1

Boliviano Bolivia là tiền tệ củaBolivia

world mapcountries where BOB is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Boliviano Bolivia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngBOB
0%1 XAG0.0 XAG542.83 BOB
1%1 XAG0.010 XAG537.4 BOB
2%1 XAG0.020 XAG531.97 BOB
3%1 XAG0.030 XAG526.54 BOB
4%1 XAG0.040 XAG521.11 BOB
5%1 XAG0.050 XAG515.68 BOB

Chuyển đổi Bạc thành Boliviano Bolivia

XAGBOB
1542.83
52714.15
105428.3
2010856.61
5027141.54
10054283.08
250135707.71
500271415.43
1000542830.87

Chuyển đổi Boliviano Bolivia thành Bạc

BOBXAG
10.0018
50.0092
100.018
200.037
500.092
1000.18
2500.46
5000.92
10001.84

Thông tin thêm về XAG hoặc BOB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc BOB (Boliviano Bolivia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ