Valuta Ex Logo

XAG đến ETB

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Birr Ethiopia (ETB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
ETB - Birr Ethiopiaselect icon
Br

Tỷ giá hối đoái XAG/ETB 13031.48 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-etb?amount=1

Birr Ethiopia là tiền tệ củaEthiopia

world mapcountries where ETB is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Birr Ethiopia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngETB
0%1 XAG0.0 XAG13031.48 ETB
1%1 XAG0.010 XAG12901.17 ETB
2%1 XAG0.020 XAG12770.85 ETB
3%1 XAG0.030 XAG12640.54 ETB
4%1 XAG0.040 XAG12510.22 ETB
5%1 XAG0.050 XAG12379.91 ETB

Chuyển đổi Bạc thành Birr Ethiopia

XAGETB
113031.48
565157.43
10130314.87
20260629.74
50651574.36
1001303148.72
2503257871.81
5006515743.63
100013031487.26

Chuyển đổi Birr Ethiopia thành Bạc

ETBXAG
10.000077
50.00038
100.00077
200.0015
500.0038
1000.0077
2500.019
5000.038
10000.077

Thông tin thêm về XAG hoặc ETB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc ETB (Birr Ethiopia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ