Valuta Ex Logo

XAG đến GNF

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
GNF - Franc Guineaselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái XAG/GNF 895130.7 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-gnf?amount=1

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

world mapcountries where GNF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngGNF
0%1 XAG0.0 XAG895130.7 GNF
1%1 XAG0.010 XAG886179.39 GNF
2%1 XAG0.020 XAG877228.09 GNF
3%1 XAG0.030 XAG868276.78 GNF
4%1 XAG0.040 XAG859325.47 GNF
5%1 XAG0.050 XAG850374.17 GNF

Chuyển đổi Bạc thành Franc Guinea

XAGGNF
1895130.7
54475653.52
108951307.05
2017902614.11
5044756535.28
10089513070.57
250223782676.44
500447565352.88
1000895130705.76

Chuyển đổi Franc Guinea thành Bạc

GNFXAG
10.0000011
50.0000056
100.000011
200.000022
500.000056
1000.00011
2500.00028
5000.00056
10000.0011

Thông tin thêm về XAG hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ