Valuta Ex Logo

XAG đến GYD

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Đô la Guyana (GYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
GYD - Đô la Guyanaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái XAG/GYD 16730.36 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-gyd?amount=1

Đô la Guyana là tiền tệ củaGuyana

world mapcountries where GYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Đô la Guyana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngGYD
0%1 XAG0.0 XAG16730.36 GYD
1%1 XAG0.010 XAG16563.05 GYD
2%1 XAG0.020 XAG16395.75 GYD
3%1 XAG0.030 XAG16228.45 GYD
4%1 XAG0.040 XAG16061.14 GYD
5%1 XAG0.050 XAG15893.84 GYD

Chuyển đổi Bạc thành Đô la Guyana

XAGGYD
116730.36
583651.81
10167303.63
20334607.26
50836518.16
1001673036.33
2504182590.83
5008365181.67
100016730363.34

Chuyển đổi Đô la Guyana thành Bạc

GYDXAG
10.000060
50.00030
100.00060
200.0012
500.0030
1000.0060
2500.015
5000.030
10000.060

Thông tin thêm về XAG hoặc GYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc GYD (Đô la Guyana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ