Valuta Ex Logo

XAG đến INR

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Rupee Ấn Độ (INR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
INR - Rupee Ấn Độselect icon

Tỷ giá hối đoái XAG/INR 7236.23 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-inr?amount=1

Rupee Ấn Độ là tiền tệ củaBhutan, Ấn Độ

world mapcountries where INR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Rupee Ấn Độ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngINR
0%1 XAG0.0 XAG7236.23 INR
1%1 XAG0.010 XAG7163.87 INR
2%1 XAG0.020 XAG7091.51 INR
3%1 XAG0.030 XAG7019.15 INR
4%1 XAG0.040 XAG6946.78 INR
5%1 XAG0.050 XAG6874.42 INR

Chuyển đổi Bạc thành Rupee Ấn Độ

XAGINR
17236.23
536181.19
1072362.39
20144724.78
50361811.96
100723623.92
2501809059.81
5003618119.63
10007236239.27

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ thành Bạc

INRXAG
10.00014
50.00069
100.0014
200.0028
500.0069
1000.014
2500.035
5000.069
10000.14

Thông tin thêm về XAG hoặc INR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc INR (Rupee Ấn Độ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ