Valuta Ex Logo

XAG đến ISK

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
ISK - Króna Icelandselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái XAG/ISK 9778.28 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-isk?amount=1

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

world mapcountries where ISK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngISK
0%1 XAG0.0 XAG9778.28 ISK
1%1 XAG0.010 XAG9680.5 ISK
2%1 XAG0.020 XAG9582.71 ISK
3%1 XAG0.030 XAG9484.93 ISK
4%1 XAG0.040 XAG9387.15 ISK
5%1 XAG0.050 XAG9289.36 ISK

Chuyển đổi Bạc thành Króna Iceland

XAGISK
19778.28
548891.41
1097782.82
20195565.65
50488914.14
100977828.29
2502444570.73
5004889141.47
10009778282.95

Chuyển đổi Króna Iceland thành Bạc

ISKXAG
10.00010
50.00051
100.0010
200.0020
500.0051
1000.010
2500.026
5000.051
10000.10

Thông tin thêm về XAG hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ