Valuta Ex Logo

XAG đến JPY

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
JPY - Yên Nhậtselect icon
¥

Tỷ giá hối đoái XAG/JPY 13098.44 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-jpy?amount=1

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

world mapcountries where JPY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngJPY
0%1 XAG0.0 XAG13098.44 JPY
1%1 XAG0.010 XAG12967.46 JPY
2%1 XAG0.020 XAG12836.47 JPY
3%1 XAG0.030 XAG12705.49 JPY
4%1 XAG0.040 XAG12574.5 JPY
5%1 XAG0.050 XAG12443.52 JPY

Chuyển đổi Bạc thành Yên Nhật

XAGJPY
113098.44
565492.22
10130984.45
20261968.91
50654922.29
1001309844.59
2503274611.47
5006549222.95
100013098445.91

Chuyển đổi Yên Nhật thành Bạc

JPYXAG
10.000076
50.00038
100.00076
200.0015
500.0038
1000.0076
2500.019
5000.038
10000.076

Thông tin thêm về XAG hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ