Valuta Ex Logo

XAG đến KHR

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Riel Campuchia (KHR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
KHR - Riel Campuchiaselect icon

Tỷ giá hối đoái XAG/KHR 343094.04 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-khr?amount=1

Riel Campuchia là tiền tệ củaCampuchia

world mapcountries where KHR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Riel Campuchia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngKHR
0%1 XAG0.0 XAG343094.04 KHR
1%1 XAG0.010 XAG339663.1 KHR
2%1 XAG0.020 XAG336232.16 KHR
3%1 XAG0.030 XAG332801.22 KHR
4%1 XAG0.040 XAG329370.28 KHR
5%1 XAG0.050 XAG325939.34 KHR

Chuyển đổi Bạc thành Riel Campuchia

XAGKHR
1343094.04
51715470.24
103430940.48
206861880.96
5017154702.42
10034309404.84
25085773512.1
500171547024.2
1000343094048.41

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Bạc

KHRXAG
10.0000029
50.000015
100.000029
200.000058
500.00015
1000.00029
2500.00073
5000.0015
10000.0029

Thông tin thêm về XAG hoặc KHR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc KHR (Riel Campuchia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ