Valuta Ex Logo

XAG đến LKR

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs

Tỷ giá hối đoái XAG/LKR 26385.75 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-lkr?amount=1

Rupee Sri Lanka là tiền tệ củaSri Lanka

world mapcountries where LKR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngLKR
0%1 XAG0.0 XAG26385.75 LKR
1%1 XAG0.010 XAG26121.89 LKR
2%1 XAG0.020 XAG25858.03 LKR
3%1 XAG0.030 XAG25594.18 LKR
4%1 XAG0.040 XAG25330.32 LKR
5%1 XAG0.050 XAG25066.46 LKR

Chuyển đổi Bạc thành Rupee Sri Lanka

XAGLKR
126385.75
5131928.76
10263857.53
20527715.06
501319287.65
1002638575.3
2506596438.27
50013192876.54
100026385753.08

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Bạc

LKRXAG
10.000038
50.00019
100.00038
200.00076
500.0019
1000.0038
2500.0095
5000.019
10000.038

Thông tin thêm về XAG hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ