Valuta Ex Logo

XAG đến NGN

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Naira Nigeria (NGN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
NGN - Naira Nigeriaselect icon

Tỷ giá hối đoái XAG/NGN 111329.2 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-ngn?amount=1

Naira Nigeria là tiền tệ củaNigeria

world mapcountries where NGN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Naira Nigeria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngNGN
0%1 XAG0.0 XAG111329.2 NGN
1%1 XAG0.010 XAG110215.91 NGN
2%1 XAG0.020 XAG109102.62 NGN
3%1 XAG0.030 XAG107989.33 NGN
4%1 XAG0.040 XAG106876.03 NGN
5%1 XAG0.050 XAG105762.74 NGN

Chuyển đổi Bạc thành Naira Nigeria

XAGNGN
1111329.2
5556646.03
101113292.07
202226584.15
505566460.38
10011132920.76
25027832301.91
50055664603.83
1000111329207.66

Chuyển đổi Naira Nigeria thành Bạc

NGNXAG
10.0000090
50.000045
100.000090
200.00018
500.00045
1000.00090
2500.0022
5000.0045
10000.0090

Thông tin thêm về XAG hoặc NGN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc NGN (Naira Nigeria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ