Valuta Ex Logo

XAG đến NPR

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
NPR - Rupee Nepalselect icon

Tỷ giá hối đoái XAG/NPR 11525.05 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-npr?amount=1

Rupee Nepal là tiền tệ củaNepal

world mapcountries where NPR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngNPR
0%1 XAG0.0 XAG11525.05 NPR
1%1 XAG0.010 XAG11409.8 NPR
2%1 XAG0.020 XAG11294.55 NPR
3%1 XAG0.030 XAG11179.3 NPR
4%1 XAG0.040 XAG11064.05 NPR
5%1 XAG0.050 XAG10948.8 NPR

Chuyển đổi Bạc thành Rupee Nepal

XAGNPR
111525.05
557625.29
10115250.59
20230501.19
50576252.99
1001152505.98
2502881264.97
5005762529.94
100011525059.89

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Bạc

NPRXAG
10.000087
50.00043
100.00087
200.0017
500.0043
1000.0087
2500.022
5000.043
10000.087

Thông tin thêm về XAG hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ