Valuta Ex Logo

XAG đến NZD

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Đô la New Zealand (NZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
NZD - Đô la New Zealandselect icon
$

Tỷ giá hối đoái XAG/NZD 140.28 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-nzd?amount=1

Đô la New Zealand là tiền tệ củaQuần đảo Cook, New Zealand, Niue, Quần đảo Pitcairn, Tokelau

world mapcountries where NZD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Đô la New Zealand

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngNZD
0%1 XAG0.0 XAG140.28 NZD
1%1 XAG0.010 XAG138.88 NZD
2%1 XAG0.020 XAG137.48 NZD
3%1 XAG0.030 XAG136.08 NZD
4%1 XAG0.040 XAG134.67 NZD
5%1 XAG0.050 XAG133.27 NZD

Chuyển đổi Bạc thành Đô la New Zealand

XAGNZD
1140.28
5701.44
101402.89
202805.78
507014.46
10014028.93
25035072.34
50070144.68
1000140289.36

Chuyển đổi Đô la New Zealand thành Bạc

NZDXAG
10.0071
50.036
100.071
200.14
500.36
1000.71
2501.78
5003.56
10007.12

Thông tin thêm về XAG hoặc NZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc NZD (Đô la New Zealand), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ