Valuta Ex Logo

XAG đến PKR

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Rupee Pakistan (PKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
PKR - Rupee Pakistanselect icon

Tỷ giá hối đoái XAG/PKR 23870.67 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-pkr?amount=1

Rupee Pakistan là tiền tệ củaPakistan

world mapcountries where PKR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Rupee Pakistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngPKR
0%1 XAG0.0 XAG23870.67 PKR
1%1 XAG0.010 XAG23631.97 PKR
2%1 XAG0.020 XAG23393.26 PKR
3%1 XAG0.030 XAG23154.55 PKR
4%1 XAG0.040 XAG22915.85 PKR
5%1 XAG0.050 XAG22677.14 PKR

Chuyển đổi Bạc thành Rupee Pakistan

XAGPKR
123870.67
5119353.38
10238706.77
20477413.54
501193533.87
1002387067.74
2505967669.35
50011935338.7
100023870677.41

Chuyển đổi Rupee Pakistan thành Bạc

PKRXAG
10.000042
50.00021
100.00042
200.00084
500.0021
1000.0042
2500.010
5000.021
10000.042

Thông tin thêm về XAG hoặc PKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc PKR (Rupee Pakistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ