Valuta Ex Logo

XAG đến UZS

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Som Uzbekistan (UZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
UZS - Som Uzbekistanselect icon
so'm

Tỷ giá hối đoái XAG/UZS 1240349.38 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-uzs?amount=1

Som Uzbekistan là tiền tệ củaUzbekistan

world mapcountries where UZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Som Uzbekistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngUZS
0%1 XAG0.0 XAG1240349.38 UZS
1%1 XAG0.010 XAG1227945.89 UZS
2%1 XAG0.020 XAG1215542.39 UZS
3%1 XAG0.030 XAG1203138.9 UZS
4%1 XAG0.040 XAG1190735.41 UZS
5%1 XAG0.050 XAG1178331.91 UZS

Chuyển đổi Bạc thành Som Uzbekistan

XAGUZS
11240349.38
56201746.92
1012403493.85
2024806987.71
5062017469.28
100124034938.56
250310087346.42
500620174692.84
10001240349385.68

Chuyển đổi Som Uzbekistan thành Bạc

UZSXAG
18.1e-7
50.0000040
100.0000081
200.000016
500.000040
1000.000081
2500.00020
5000.00040
10000.00081

Thông tin thêm về XAG hoặc UZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc UZS (Som Uzbekistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ