Valuta Ex Logo

XAG đến VUV

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Vatu Vanuatu (VUV) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
VUV - Vatu Vanuatuselect icon
Vt

Tỷ giá hối đoái XAG/VUV 10467.23 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-vuv?amount=1

Vatu Vanuatu là tiền tệ củaVanuatu

world mapcountries where VUV is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Vatu Vanuatu

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngVUV
0%1 XAG0.0 XAG10467.23 VUV
1%1 XAG0.010 XAG10362.56 VUV
2%1 XAG0.020 XAG10257.89 VUV
3%1 XAG0.030 XAG10153.22 VUV
4%1 XAG0.040 XAG10048.54 VUV
5%1 XAG0.050 XAG9943.87 VUV

Chuyển đổi Bạc thành Vatu Vanuatu

XAGVUV
110467.23
552336.18
10104672.37
20209344.75
50523361.88
1001046723.76
2502616809.42
5005233618.84
100010467237.69

Chuyển đổi Vatu Vanuatu thành Bạc

VUVXAG
10.000096
50.00048
100.00096
200.0019
500.0048
1000.0096
2500.024
5000.048
10000.096

Thông tin thêm về XAG hoặc VUV

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc VUV (Vatu Vanuatu), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ