Valuta Ex Logo

XAG đến XPF

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
XPF - Franc CFPselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái XAG/XPF 7711.69 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-xpf?amount=1

Franc CFP là tiền tệ củaPolynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world mapcountries where XPF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngXPF
0%1 XAG0.0 XAG7711.69 XPF
1%1 XAG0.010 XAG7634.58 XPF
2%1 XAG0.020 XAG7557.46 XPF
3%1 XAG0.030 XAG7480.34 XPF
4%1 XAG0.040 XAG7403.23 XPF
5%1 XAG0.050 XAG7326.11 XPF

Chuyển đổi Bạc thành Franc CFP

XAGXPF
17711.69
538558.49
1077116.98
20154233.97
50385584.93
100771169.87
2501927924.68
5003855849.36
10007711698.72

Chuyển đổi Franc CFP thành Bạc

XPFXAG
10.00013
50.00065
100.0013
200.0026
500.0065
1000.013
2500.032
5000.065
10000.13

Thông tin thêm về XAG hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ