Valuta Ex Logo

XAG đến YER

Chuyển đổi Bạc (XAG) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAG - Bạcselect icon
Ag
YER - Rial Yemenselect icon

Tỷ giá hối đoái XAG/YER 20173.1 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xag-to-yer?amount=1

Rial Yemen là tiền tệ củaYemen

world mapcountries where YER is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạc với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAGPhí chuyển nhượngYER
0%1 XAG0.0 XAG20173.1 YER
1%1 XAG0.010 XAG19971.37 YER
2%1 XAG0.020 XAG19769.64 YER
3%1 XAG0.030 XAG19567.9 YER
4%1 XAG0.040 XAG19366.17 YER
5%1 XAG0.050 XAG19164.44 YER

Chuyển đổi Bạc thành Rial Yemen

XAGYER
120173.1
5100865.51
10201731.02
20403462.05
501008655.14
1002017310.28
2505043275.71
50010086551.42
100020173102.84

Chuyển đổi Rial Yemen thành Bạc

YERXAG
10.000050
50.00025
100.00050
200.00099
500.0025
1000.0050
2500.012
5000.025
10000.050

Thông tin thêm về XAG hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAG (Bạc) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ