Valuta Ex Logo

XAU đến ANG

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Guilder Antille Hà Lan (ANG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
ANG - Guilder Antille Hà Lanselect icon
ƒ

Tỷ giá hối đoái XAU/ANG 8860.05 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-ang?amount=1

Chuyển đổi từ Vàng (XAU) sang Guilder Antille Hà Lan (ANG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Vàng (XAU) sang Guilder Antille Hà Lan (ANG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XAU sang ANG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Guilder Antille Hà Lan là tiền tệ củaCuraçao, Sint Maarten

world mapcountries where ANG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Guilder Antille Hà Lan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngANG
0%1 XAU0.0 XAU8860.05 ANG
1%1 XAU0.010 XAU8771.45 ANG
2%1 XAU0.020 XAU8682.85 ANG
3%1 XAU0.030 XAU8594.25 ANG
4%1 XAU0.040 XAU8505.65 ANG
5%1 XAU0.050 XAU8417.05 ANG

Chuyển đổi Vàng thành Guilder Antille Hà Lan

XAUANG
18860.05
544300.27
1088600.54
20177201.08
50443002.72
100886005.44
2502215013.61
5004430027.22
10008860054.45

Chuyển đổi Guilder Antille Hà Lan thành Vàng

ANGXAU
10.00011
50.00056
100.0011
200.0023
500.0056
1000.011
2500.028
5000.056
10000.11

Thông tin thêm về XAU hoặc ANG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc ANG (Guilder Antille Hà Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ