Valuta Ex Logo

XAU đến BIF

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Franc Burundi (BIF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
BIF - Franc Burundiselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái XAU/BIF 14496563.71 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-bif?amount=1

Franc Burundi là tiền tệ củaBurundi

world mapcountries where BIF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Franc Burundi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngBIF
0%1 XAU0.0 XAU14496563.71 BIF
1%1 XAU0.010 XAU14351598.07 BIF
2%1 XAU0.020 XAU14206632.43 BIF
3%1 XAU0.030 XAU14061666.8 BIF
4%1 XAU0.040 XAU13916701.16 BIF
5%1 XAU0.050 XAU13771735.52 BIF

Chuyển đổi Vàng thành Franc Burundi

XAUBIF
114496563.71
572482818.56
10144965637.13
20289931274.27
50724828185.67
1001449656371.35
2503624140928.39
5007248281856.79
100014496563713.59

Chuyển đổi Franc Burundi thành Vàng

BIFXAU
16.9e-8
53.4e-7
106.9e-7
200.0000014
500.0000034
1000.0000069
2500.000017
5000.000034
10000.000069

Thông tin thêm về XAU hoặc BIF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc BIF (Franc Burundi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ