Valuta Ex Logo

XAU đến EUR

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Euro (EUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
EUR - Euroselect icon

Tỷ giá hối đoái XAU/EUR 4095.16 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-eur?amount=1

Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

world mapcountries where EUR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Euro

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngEUR
0%1 XAU0.0 XAU4095.16 EUR
1%1 XAU0.010 XAU4054.21 EUR
2%1 XAU0.020 XAU4013.26 EUR
3%1 XAU0.030 XAU3972.31 EUR
4%1 XAU0.040 XAU3931.35 EUR
5%1 XAU0.050 XAU3890.4 EUR

Chuyển đổi Vàng thành Euro

XAUEUR
14095.16
520475.82
1040951.65
2081903.3
50204758.25
100409516.5
2501023791.26
5002047582.52
10004095165.04

Chuyển đổi Euro thành Vàng

EURXAU
10.00024
50.0012
100.0024
200.0049
500.012
1000.024
2500.061
5000.12
10000.24

Thông tin thêm về XAU hoặc EUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ