Valuta Ex Logo

XAU đến GEL

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Lari Georgia (GEL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
GEL - Lari Georgiaselect icon

Tỷ giá hối đoái XAU/GEL 13242.71 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-gel?amount=1

Chuyển đổi từ Vàng (XAU) sang Lari Georgia (GEL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Vàng (XAU) sang Lari Georgia (GEL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XAU sang GEL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lari Georgia là tiền tệ củaGeorgia

world mapcountries where GEL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Lari Georgia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngGEL
0%1 XAU0.0 XAU13242.71 GEL
1%1 XAU0.010 XAU13110.29 GEL
2%1 XAU0.020 XAU12977.86 GEL
3%1 XAU0.030 XAU12845.43 GEL
4%1 XAU0.040 XAU12713 GEL
5%1 XAU0.050 XAU12580.58 GEL

Chuyển đổi Vàng thành Lari Georgia

XAUGEL
113242.71
566213.58
10132427.17
20264854.35
50662135.89
1001324271.78
2503310679.45
5006621358.91
100013242717.82

Chuyển đổi Lari Georgia thành Vàng

GELXAU
10.000076
50.00038
100.00076
200.0015
500.0038
1000.0076
2500.019
5000.038
10000.076

Thông tin thêm về XAU hoặc GEL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc GEL (Lari Georgia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ