Valuta Ex Logo

XAU đến GIP

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Bảng Gibraltar (GIP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
GIP - Bảng Gibraltarselect icon
£

Tỷ giá hối đoái XAU/GIP 3536.46 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-gip?amount=1

Bảng Gibraltar là tiền tệ củaGibraltar

world mapcountries where GIP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Bảng Gibraltar

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngGIP
0%1 XAU0.0 XAU3536.46 GIP
1%1 XAU0.010 XAU3501.1 GIP
2%1 XAU0.020 XAU3465.73 GIP
3%1 XAU0.030 XAU3430.37 GIP
4%1 XAU0.040 XAU3395 GIP
5%1 XAU0.050 XAU3359.64 GIP

Chuyển đổi Vàng thành Bảng Gibraltar

XAUGIP
13536.46
517682.33
1035364.66
2070729.32
50176823.3
100353646.6
250884116.5
5001768233
10003536466.01

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Vàng

GIPXAU
10.00028
50.0014
100.0028
200.0057
500.014
1000.028
2500.071
5000.14
10000.28

Thông tin thêm về XAU hoặc GIP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc GIP (Bảng Gibraltar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ