Valuta Ex Logo

XAU đến GYD

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Đô la Guyana (GYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
GYD - Đô la Guyanaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái XAU/GYD 1060660.33 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-gyd?amount=1

Đô la Guyana là tiền tệ củaGuyana

world mapcountries where GYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Đô la Guyana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngGYD
0%1 XAU0.0 XAU1060660.33 GYD
1%1 XAU0.010 XAU1050053.73 GYD
2%1 XAU0.020 XAU1039447.12 GYD
3%1 XAU0.030 XAU1028840.52 GYD
4%1 XAU0.040 XAU1018233.92 GYD
5%1 XAU0.050 XAU1007627.31 GYD

Chuyển đổi Vàng thành Đô la Guyana

XAUGYD
11060660.33
55303301.67
1010606603.35
2021213206.7
5053033016.75
100106066033.5
250265165083.75
500530330167.51
10001060660335.02

Chuyển đổi Đô la Guyana thành Vàng

GYDXAU
19.4e-7
50.0000047
100.0000094
200.000019
500.000047
1000.000094
2500.00024
5000.00047
10000.00094

Thông tin thêm về XAU hoặc GYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc GYD (Đô la Guyana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ