Valuta Ex Logo

XAU đến HTG

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Gourde Haiti (HTG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
HTG - Gourde Haitiselect icon
G

Tỷ giá hối đoái XAU/HTG 648893.08 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-htg?amount=1

Chuyển đổi từ Vàng (XAU) sang Gourde Haiti (HTG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Vàng (XAU) sang Gourde Haiti (HTG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XAU sang HTG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Gourde Haiti là tiền tệ củaHaiti

world mapcountries where HTG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Gourde Haiti

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngHTG
0%1 XAU0.0 XAU648893.08 HTG
1%1 XAU0.010 XAU642404.15 HTG
2%1 XAU0.020 XAU635915.22 HTG
3%1 XAU0.030 XAU629426.29 HTG
4%1 XAU0.040 XAU622937.36 HTG
5%1 XAU0.050 XAU616448.43 HTG

Chuyển đổi Vàng thành Gourde Haiti

XAUHTG
1648893.08
53244465.44
106488930.89
2012977861.78
5032444654.45
10064889308.91
250162223272.27
500324446544.55
1000648893089.1

Chuyển đổi Gourde Haiti thành Vàng

HTGXAU
10.0000015
50.0000077
100.000015
200.000031
500.000077
1000.00015
2500.00039
5000.00077
10000.0015

Thông tin thêm về XAU hoặc HTG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc HTG (Gourde Haiti), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ