Valuta Ex Logo

XAU đến ILS

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
ILS - Sheqel Israel mớiselect icon

Tỷ giá hối đoái XAU/ILS 15001.96 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-ils?amount=1

Sheqel Israel mới là tiền tệ củaIsrael, Lãnh thổ Palestine

world mapcountries where ILS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngILS
0%1 XAU0.0 XAU15001.96 ILS
1%1 XAU0.010 XAU14851.94 ILS
2%1 XAU0.020 XAU14701.92 ILS
3%1 XAU0.030 XAU14551.9 ILS
4%1 XAU0.040 XAU14401.88 ILS
5%1 XAU0.050 XAU14251.86 ILS

Chuyển đổi Vàng thành Sheqel Israel mới

XAUILS
115001.96
575009.8
10150019.61
20300039.22
50750098.05
1001500196.11
2503750490.29
5007500980.58
100015001961.16

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Vàng

ILSXAU
10.000067
50.00033
100.00067
200.0013
500.0033
1000.0067
2500.017
5000.033
10000.067

Thông tin thêm về XAU hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ