Valuta Ex Logo

XAU đến IQD

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Dinar Iraq (IQD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
IQD - Dinar Iraqselect icon
ع.د

Tỷ giá hối đoái XAU/IQD 6410248.53 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-iqd?amount=1

Dinar Iraq là tiền tệ củaIraq

world mapcountries where IQD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Dinar Iraq

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngIQD
0%1 XAU0.0 XAU6410248.53 IQD
1%1 XAU0.010 XAU6346146.04 IQD
2%1 XAU0.020 XAU6282043.56 IQD
3%1 XAU0.030 XAU6217941.07 IQD
4%1 XAU0.040 XAU6153838.59 IQD
5%1 XAU0.050 XAU6089736.1 IQD

Chuyển đổi Vàng thành Dinar Iraq

XAUIQD
16410248.53
532051242.66
1064102485.33
20128204970.67
50320512426.69
100641024853.39
2501602562133.49
5003205124266.99
10006410248533.98

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Vàng

IQDXAU
11.6e-7
57.8e-7
100.0000016
200.0000031
500.0000078
1000.000016
2500.000039
5000.000078
10000.00016

Thông tin thêm về XAU hoặc IQD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc IQD (Dinar Iraq), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ