Valuta Ex Logo

XAU đến LYD

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د

Tỷ giá hối đoái XAU/LYD 30697 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-lyd?amount=1

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

world mapcountries where LYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngLYD
0%1 XAU0.0 XAU30697 LYD
1%1 XAU0.010 XAU30390.03 LYD
2%1 XAU0.020 XAU30083.06 LYD
3%1 XAU0.030 XAU29776.09 LYD
4%1 XAU0.040 XAU29469.12 LYD
5%1 XAU0.050 XAU29162.15 LYD

Chuyển đổi Vàng thành Dinar Libi

XAULYD
130697
5153485.04
10306970.09
20613940.19
501534850.48
1003069700.97
2507674252.42
50015348504.85
100030697009.7

Chuyển đổi Dinar Libi thành Vàng

LYDXAU
10.000033
50.00016
100.00033
200.00065
500.0016
1000.0033
2500.0081
5000.016
10000.033

Thông tin thêm về XAU hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ