Valuta Ex Logo

XAU đến NOK

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Krone Na Uy (NOK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
NOK - Krone Na Uyselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái XAU/NOK 49101.19 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-nok?amount=1

Krone Na Uy là tiền tệ củaĐảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

world mapcountries where NOK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Krone Na Uy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngNOK
0%1 XAU0.0 XAU49101.19 NOK
1%1 XAU0.010 XAU48610.18 NOK
2%1 XAU0.020 XAU48119.17 NOK
3%1 XAU0.030 XAU47628.16 NOK
4%1 XAU0.040 XAU47137.15 NOK
5%1 XAU0.050 XAU46646.13 NOK

Chuyển đổi Vàng thành Krone Na Uy

XAUNOK
149101.19
5245505.99
10491011.98
20982023.97
502455059.94
1004910119.89
25012275299.74
50024550599.48
100049101198.97

Chuyển đổi Krone Na Uy thành Vàng

NOKXAU
10.000020
50.00010
100.00020
200.00041
500.0010
1000.0020
2500.0051
5000.010
10000.020

Thông tin thêm về XAU hoặc NOK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ