Valuta Ex Logo

XAU đến PLN

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Zloty Ba Lan (PLN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
PLN - Zloty Ba Lanselect icon

Tỷ giá hối đoái XAU/PLN 19444.83 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-pln?amount=1

Zloty Ba Lan là tiền tệ củaBa Lan

world mapcountries where PLN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Zloty Ba Lan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngPLN
0%1 XAU0.0 XAU19444.83 PLN
1%1 XAU0.010 XAU19250.38 PLN
2%1 XAU0.020 XAU19055.93 PLN
3%1 XAU0.030 XAU18861.48 PLN
4%1 XAU0.040 XAU18667.04 PLN
5%1 XAU0.050 XAU18472.59 PLN

Chuyển đổi Vàng thành Zloty Ba Lan

XAUPLN
119444.83
597224.17
10194448.34
20388896.68
50972241.71
1001944483.42
2504861208.56
5009722417.12
100019444834.25

Chuyển đổi Zloty Ba Lan thành Vàng

PLNXAU
10.000051
50.00026
100.00051
200.0010
500.0026
1000.0051
2500.013
5000.026
10000.051

Thông tin thêm về XAU hoặc PLN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc PLN (Zloty Ba Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ