Valuta Ex Logo

XAU đến UGX

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Shilling Uganda (UGX) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
UGX - Shilling Ugandaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái XAU/UGX 17489680.59 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-ugx?amount=1

Shilling Uganda là tiền tệ củaUganda

world mapcountries where UGX is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Shilling Uganda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngUGX
0%1 XAU0.0 XAU17489680.59 UGX
1%1 XAU0.010 XAU17314783.79 UGX
2%1 XAU0.020 XAU17139886.98 UGX
3%1 XAU0.030 XAU16964990.17 UGX
4%1 XAU0.040 XAU16790093.37 UGX
5%1 XAU0.050 XAU16615196.56 UGX

Chuyển đổi Vàng thành Shilling Uganda

XAUUGX
117489680.59
587448402.98
10174896805.97
20349793611.94
50874484029.85
1001748968059.7
2504372420149.27
5008744840298.54
100017489680597.08

Chuyển đổi Shilling Uganda thành Vàng

UGXXAU
15.7e-8
52.9e-7
105.7e-7
200.0000011
500.0000029
1000.0000057
2500.000014
5000.000029
10000.000057

Thông tin thêm về XAU hoặc UGX

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc UGX (Shilling Uganda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ