Valuta Ex Logo

XAU đến YER

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
YER - Rial Yemenselect icon

Tỷ giá hối đoái XAU/YER 1210149.71 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-yer?amount=1

Rial Yemen là tiền tệ củaYemen

world mapcountries where YER is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngYER
0%1 XAU0.0 XAU1210149.71 YER
1%1 XAU0.010 XAU1198048.21 YER
2%1 XAU0.020 XAU1185946.71 YER
3%1 XAU0.030 XAU1173845.21 YER
4%1 XAU0.040 XAU1161743.72 YER
5%1 XAU0.050 XAU1149642.22 YER

Chuyển đổi Vàng thành Rial Yemen

XAUYER
11210149.71
56050748.55
1012101497.1
2024202994.21
5060507485.53
100121014971.06
250302537427.66
500605074855.32
10001210149710.65

Chuyển đổi Rial Yemen thành Vàng

YERXAU
18.3e-7
50.0000041
100.0000083
200.000017
500.000041
1000.000083
2500.00021
5000.00041
10000.00083

Thông tin thêm về XAU hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ