Valuta Ex Logo

XCD đến ARS

Chuyển đổi Đô la Đông Caribê (XCD) sang Peso Argentina (ARS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XCD - Đô la Đông Caribêselect icon
$
ARS - Peso Argentinaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái XCD/ARS 397 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xcd-to-ars?amount=1

Đô la Đông Caribê là tiền tệ củaAnguilla, Antigua và Barbuda, Dominica, Grenada, Montserrat, St. Kitts và Nevis, St. Lucia, St. Vincent và Grenadines

Peso Argentina là tiền tệ củaArgentina

world mapcountries where XCD is usedcountries where ARS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Đông Caribê với Peso Argentina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXCDPhí chuyển nhượngARS
0%1 XCD0.0 XCD397 ARS
1%1 XCD0.010 XCD393.03 ARS
2%1 XCD0.020 XCD389.06 ARS
3%1 XCD0.030 XCD385.09 ARS
4%1 XCD0.040 XCD381.12 ARS
5%1 XCD0.050 XCD377.15 ARS

Chuyển đổi Đô la Đông Caribê thành Peso Argentina

XCDARS
1397
51985
103970
207940.01
5019850.02
10039700.05
25099250.14
500198500.28
1000397000.57

Chuyển đổi Peso Argentina thành Đô la Đông Caribê

ARSXCD
10.0025
50.013
100.025
200.050
500.13
1000.25
2500.63
5001.25
10002.51

Thông tin thêm về XCD hoặc ARS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XCD (Đô la Đông Caribê) hoặc ARS (Peso Argentina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ