Chuyển đổi Đô la Đông Caribê sang Đô la Bermuda | Công cụ chuyển đổi tiền tệ XCD sang BMD - Valuta EX
Valuta Ex Logo

XCD đến BMD

Chuyển đổi Đô la Đông Caribê (XCD) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XCD - Đô la Đông Caribêselect icon
$
BMD - Đô la Bermudaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái XCD/BMD 0.37002 đã cập nhật 18 phút trước

https://valuta.exchange/vi/xcd-to-bmd?amount=1

Đô la Đông Caribê là tiền tệ củaAnguilla, Antigua và Barbuda, Dominica, Grenada, Montserrat, St. Kitts và Nevis, St. Lucia, St. Vincent và Grenadines

Đô la Bermuda là tiền tệ củaBermuda

world mapcountries where XCD is usedcountries where BMD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Đông Caribê với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXCDPhí chuyển nhượngBMD
0%1 XCD0.0 XCD0.37 BMD
1%1 XCD0.010 XCD0.37 BMD
2%1 XCD0.020 XCD0.36 BMD
3%1 XCD0.030 XCD0.36 BMD
4%1 XCD0.040 XCD0.36 BMD
5%1 XCD0.050 XCD0.35 BMD

Chuyển đổi Đô la Đông Caribê thành Đô la Bermuda

XCDBMD
10.37
51.85
103.7
207.4
5018.5
10037
25092.5
500185.01
1000370.02

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Đô la Đông Caribê

BMDXCD
12.7
513.51
1027.02
2054.05
50135.12
100270.25
250675.63
5001351.27
10002702.55

Thông tin thêm về XCD hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XCD (Đô la Đông Caribê) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ