Tỷ giá hối đoái XCD/GNF 3234.35 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | XCD | Phí chuyển nhượng | GNF |
| 0% | 1 XCD | 0.0 XCD | 3234.35 GNF |
| 1% | 1 XCD | 0.010 XCD | 3202 GNF |
| 2% | 1 XCD | 0.020 XCD | 3169.66 GNF |
| 3% | 1 XCD | 0.030 XCD | 3137.32 GNF |
| 4% | 1 XCD | 0.040 XCD | 3104.97 GNF |
| 5% | 1 XCD | 0.050 XCD | 3072.63 GNF |
| XCD | GNF |
| 1 | 3234.35 |
| 5 | 16171.76 |
| 10 | 32343.52 |
| 20 | 64687.05 |
| 50 | 161717.63 |
| 100 | 323435.27 |
| 250 | 808588.17 |
| 500 | 1617176.35 |
| 1000 | 3234352.71 |
| GNF | XCD |
| 1 | 0.00031 |
| 5 | 0.0015 |
| 10 | 0.0031 |
| 20 | 0.0062 |
| 50 | 0.015 |
| 100 | 0.031 |
| 250 | 0.077 |
| 500 | 0.15 |
| 1000 | 0.31 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XCD (Đô la Đông Caribê) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.