Valuta Ex Logo

XCD đến KMF

Chuyển đổi Đô la Đông Caribê (XCD) sang Franc Comoros (KMF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XCD - Đô la Đông Caribêselect icon
$
KMF - Franc Comorosselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái XCD/KMF 153.55 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xcd-to-kmf?amount=1

Đô la Đông Caribê là tiền tệ củaAnguilla, Antigua và Barbuda, Dominica, Grenada, Montserrat, St. Kitts và Nevis, St. Lucia, St. Vincent và Grenadines

Franc Comoros là tiền tệ củaComoros

world mapcountries where XCD is usedcountries where KMF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Đông Caribê với Franc Comoros

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXCDPhí chuyển nhượngKMF
0%1 XCD0.0 XCD153.55 KMF
1%1 XCD0.010 XCD152.02 KMF
2%1 XCD0.020 XCD150.48 KMF
3%1 XCD0.030 XCD148.95 KMF
4%1 XCD0.040 XCD147.41 KMF
5%1 XCD0.050 XCD145.88 KMF

Chuyển đổi Đô la Đông Caribê thành Franc Comoros

XCDKMF
1153.55
5767.79
101535.58
203071.17
507677.93
10015355.86
25038389.66
50076779.33
1000153558.67

Chuyển đổi Franc Comoros thành Đô la Đông Caribê

KMFXCD
10.0065
50.033
100.065
200.13
500.33
1000.65
2501.62
5003.25
10006.51

Thông tin thêm về XCD hoặc KMF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XCD (Đô la Đông Caribê) hoặc KMF (Franc Comoros), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ