Valuta Ex Logo

XDR đến CLP

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Peso Chile (CLP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệtselect icon
SDR
CLP - Peso Chileselect icon
$

Tỷ giá hối đoái XDR/CLP 1250.44 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xdr-to-clp?amount=1

Chuyển đổi từ Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Peso Chile (CLP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Peso Chile (CLP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XDR sang CLP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Chile là tiền tệ củaChile

world mapcountries where CLP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Quyền Rút vốn Đặc biệt với Peso Chile

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXDRPhí chuyển nhượngCLP
0%1 XDR0.0 XDR1250.44 CLP
1%1 XDR0.010 XDR1237.94 CLP
2%1 XDR0.020 XDR1225.43 CLP
3%1 XDR0.030 XDR1212.93 CLP
4%1 XDR0.040 XDR1200.42 CLP
5%1 XDR0.050 XDR1187.92 CLP

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt thành Peso Chile

XDRCLP
11250.44
56252.23
1012504.46
2025008.92
5062522.3
100125044.6
250312611.5
500625223
10001250446.01

Chuyển đổi Peso Chile thành Quyền Rút vốn Đặc biệt

CLPXDR
10.00080
50.0040
100.0080
200.016
500.040
1000.080
2500.20
5000.40
10000.80

Thông tin thêm về XDR hoặc CLP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt) hoặc CLP (Peso Chile), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ