Valuta Ex Logo

XDR đến LRD

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Đô la Liberia (LRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệtselect icon
SDR
LRD - Đô la Liberiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái XDR/LRD 271.03 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xdr-to-lrd?amount=1

Chuyển đổi từ Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Đô la Liberia (LRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Đô la Liberia (LRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XDR sang LRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Liberia là tiền tệ củaLiberia

world mapcountries where LRD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Quyền Rút vốn Đặc biệt với Đô la Liberia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXDRPhí chuyển nhượngLRD
0%1 XDR0.0 XDR271.03 LRD
1%1 XDR0.010 XDR268.32 LRD
2%1 XDR0.020 XDR265.61 LRD
3%1 XDR0.030 XDR262.9 LRD
4%1 XDR0.040 XDR260.19 LRD
5%1 XDR0.050 XDR257.48 LRD

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt thành Đô la Liberia

XDRLRD
1271.03
51355.17
102710.34
205420.69
5013551.72
10027103.45
25067758.64
500135517.28
1000271034.57

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Quyền Rút vốn Đặc biệt

LRDXDR
10.0037
50.018
100.037
200.074
500.18
1000.37
2500.92
5001.84
10003.68

Thông tin thêm về XDR hoặc LRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ