Valuta Ex Logo

XDR đến NPR

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệtselect icon
SDR
NPR - Rupee Nepalselect icon

Tỷ giá hối đoái XDR/NPR 210.82 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xdr-to-npr?amount=1

Chuyển đổi từ Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Rupee Nepal (NPR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Rupee Nepal (NPR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XDR sang NPR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Nepal là tiền tệ củaNepal

world mapcountries where NPR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Quyền Rút vốn Đặc biệt với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXDRPhí chuyển nhượngNPR
0%1 XDR0.0 XDR210.82 NPR
1%1 XDR0.010 XDR208.71 NPR
2%1 XDR0.020 XDR206.6 NPR
3%1 XDR0.030 XDR204.5 NPR
4%1 XDR0.040 XDR202.39 NPR
5%1 XDR0.050 XDR200.28 NPR

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt thành Rupee Nepal

XDRNPR
1210.82
51054.12
102108.25
204216.51
5010541.28
10021082.56
25052706.41
500105412.83
1000210825.67

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Quyền Rút vốn Đặc biệt

NPRXDR
10.0047
50.024
100.047
200.095
500.24
1000.47
2501.18
5002.37
10004.74

Thông tin thêm về XDR hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ