Valuta Ex Logo

XDR đến SCR

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Rupee Seychelles (SCR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệtselect icon
SDR
SCR - Rupee Seychellesselect icon

Tỷ giá hối đoái XDR/SCR 20.86 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xdr-to-scr?amount=1

Chuyển đổi từ Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Rupee Seychelles (SCR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Rupee Seychelles (SCR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XDR sang SCR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Seychelles là tiền tệ củaSeychelles

world mapcountries where SCR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Quyền Rút vốn Đặc biệt với Rupee Seychelles

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXDRPhí chuyển nhượngSCR
0%1 XDR0.0 XDR20.86 SCR
1%1 XDR0.010 XDR20.65 SCR
2%1 XDR0.020 XDR20.44 SCR
3%1 XDR0.030 XDR20.23 SCR
4%1 XDR0.040 XDR20.02 SCR
5%1 XDR0.050 XDR19.81 SCR

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt thành Rupee Seychelles

XDRSCR
120.86
5104.3
10208.6
20417.21
501043.03
1002086.06
2505215.15
50010430.31
100020860.62

Chuyển đổi Rupee Seychelles thành Quyền Rút vốn Đặc biệt

SCRXDR
10.048
50.24
100.48
200.96
502.39
1004.79
25011.98
50023.96
100047.93

Thông tin thêm về XDR hoặc SCR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt) hoặc SCR (Rupee Seychelles), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ