Valuta Ex Logo

XDR đến SRD

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Đô la Suriname (SRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệtselect icon
SDR
SRD - Đô la Surinameselect icon
$

Tỷ giá hối đoái XDR/SRD 54.86 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xdr-to-srd?amount=1

Chuyển đổi từ Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Đô la Suriname (SRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Đô la Suriname (SRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XDR sang SRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Suriname là tiền tệ củaSuriname

world mapcountries where SRD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Quyền Rút vốn Đặc biệt với Đô la Suriname

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXDRPhí chuyển nhượngSRD
0%1 XDR0.0 XDR54.86 SRD
1%1 XDR0.010 XDR54.32 SRD
2%1 XDR0.020 XDR53.77 SRD
3%1 XDR0.030 XDR53.22 SRD
4%1 XDR0.040 XDR52.67 SRD
5%1 XDR0.050 XDR52.12 SRD

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt thành Đô la Suriname

XDRSRD
154.86
5274.34
10548.69
201097.39
502743.48
1005486.97
25013717.44
50027434.88
100054869.76

Chuyển đổi Đô la Suriname thành Quyền Rút vốn Đặc biệt

SRDXDR
10.018
50.091
100.18
200.36
500.91
1001.82
2504.55
5009.11
100018.22

Thông tin thêm về XDR hoặc SRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt) hoặc SRD (Đô la Suriname), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ