Tỷ giá hối đoái XDR/XAU 0.00029144 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | XDR | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 XDR | 0.0 XDR | 0.00029 XAU |
| 1% | 1 XDR | 0.010 XDR | 0.00029 XAU |
| 2% | 1 XDR | 0.020 XDR | 0.00029 XAU |
| 3% | 1 XDR | 0.030 XDR | 0.00028 XAU |
| 4% | 1 XDR | 0.040 XDR | 0.00028 XAU |
| 5% | 1 XDR | 0.050 XDR | 0.00028 XAU |
| XDR | XAU |
| 1 | 0.00029 |
| 5 | 0.0015 |
| 10 | 0.0029 |
| 20 | 0.0058 |
| 50 | 0.015 |
| 100 | 0.029 |
| 250 | 0.073 |
| 500 | 0.15 |
| 1000 | 0.29 |
| XAU | XDR |
| 1 | 3431.29 |
| 5 | 17156.46 |
| 10 | 34312.93 |
| 20 | 68625.87 |
| 50 | 171564.67 |
| 100 | 343129.35 |
| 250 | 857823.38 |
| 500 | 1715646.76 |
| 1000 | 3431293.53 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.