Tỷ giá hối đoái XOF/MVR 0.027946 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | XOF | Phí chuyển nhượng | MVR |
| 0% | 1 XOF | 0.0 XOF | 0.028 MVR |
| 1% | 1 XOF | 0.010 XOF | 0.028 MVR |
| 2% | 1 XOF | 0.020 XOF | 0.027 MVR |
| 3% | 1 XOF | 0.030 XOF | 0.027 MVR |
| 4% | 1 XOF | 0.040 XOF | 0.027 MVR |
| 5% | 1 XOF | 0.050 XOF | 0.027 MVR |
| XOF | MVR |
| 1 | 0.028 |
| 5 | 0.14 |
| 10 | 0.28 |
| 20 | 0.56 |
| 50 | 1.39 |
| 100 | 2.79 |
| 250 | 6.98 |
| 500 | 13.97 |
| 1000 | 27.94 |
| MVR | XOF |
| 1 | 35.78 |
| 5 | 178.91 |
| 10 | 357.82 |
| 20 | 715.65 |
| 50 | 1789.13 |
| 100 | 3578.27 |
| 250 | 8945.67 |
| 500 | 17891.35 |
| 1000 | 35782.7 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XOF (Franc CFA Tây Phi) hoặc MVR (Rufiyaa Maldives), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.