Tỷ giá hối đoái XPF/BSD 0.010018 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | XPF | Phí chuyển nhượng | BSD |
| 0% | 1 XPF | 0.0 XPF | 0.010 BSD |
| 1% | 1 XPF | 0.010 XPF | 0.0099 BSD |
| 2% | 1 XPF | 0.020 XPF | 0.0098 BSD |
| 3% | 1 XPF | 0.030 XPF | 0.0097 BSD |
| 4% | 1 XPF | 0.040 XPF | 0.0096 BSD |
| 5% | 1 XPF | 0.050 XPF | 0.0095 BSD |
| XPF | BSD |
| 1 | 0.010 |
| 5 | 0.050 |
| 10 | 0.10 |
| 20 | 0.20 |
| 50 | 0.50 |
| 100 | 1 |
| 250 | 2.5 |
| 500 | 5 |
| 1000 | 10.01 |
| BSD | XPF |
| 1 | 99.82 |
| 5 | 499.12 |
| 10 | 998.24 |
| 20 | 1996.48 |
| 50 | 4991.21 |
| 100 | 9982.42 |
| 250 | 24956.06 |
| 500 | 49912.12 |
| 1000 | 99824.24 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc BSD (Đô la Bahamas), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.