Valuta Ex Logo

XPF đến BSD

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Đô la Bahamas (BSD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XPF - Franc CFPselect icon
Fr
BSD - Đô la Bahamasselect icon
$

Tỷ giá hối đoái XPF/BSD 0.010018 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xpf-to-bsd?amount=1

Franc CFP là tiền tệ củaPolynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Đô la Bahamas là tiền tệ củaBahamas

world mapcountries where XPF is usedcountries where BSD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Đô la Bahamas

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXPFPhí chuyển nhượngBSD
0%1 XPF0.0 XPF0.010 BSD
1%1 XPF0.010 XPF0.0099 BSD
2%1 XPF0.020 XPF0.0098 BSD
3%1 XPF0.030 XPF0.0097 BSD
4%1 XPF0.040 XPF0.0096 BSD
5%1 XPF0.050 XPF0.0095 BSD

Chuyển đổi Franc CFP thành Đô la Bahamas

XPFBSD
10.010
50.050
100.10
200.20
500.50
1001
2502.5
5005
100010.01

Chuyển đổi Đô la Bahamas thành Franc CFP

BSDXPF
199.82
5499.12
10998.24
201996.48
504991.21
1009982.42
25024956.06
50049912.12
100099824.24

Thông tin thêm về XPF hoặc BSD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc BSD (Đô la Bahamas), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ