Tỷ giá hối đoái XPF/CUC 0.0099904 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | XPF | Phí chuyển nhượng | CUC |
| 0% | 1 XPF | 0.0 XPF | 0.010 CUC |
| 1% | 1 XPF | 0.010 XPF | 0.0099 CUC |
| 2% | 1 XPF | 0.020 XPF | 0.0098 CUC |
| 3% | 1 XPF | 0.030 XPF | 0.0097 CUC |
| 4% | 1 XPF | 0.040 XPF | 0.0096 CUC |
| 5% | 1 XPF | 0.050 XPF | 0.0095 CUC |
| XPF | CUC |
| 1 | 0.010 |
| 5 | 0.050 |
| 10 | 0.10 |
| 20 | 0.20 |
| 50 | 0.50 |
| 100 | 1.0 |
| 250 | 2.49 |
| 500 | 4.99 |
| 1000 | 9.99 |
| CUC | XPF |
| 1 | 100.09 |
| 5 | 500.47 |
| 10 | 1000.95 |
| 20 | 2001.91 |
| 50 | 5004.79 |
| 100 | 10009.59 |
| 250 | 25023.98 |
| 500 | 50047.97 |
| 1000 | 100095.94 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc CUC (Peso Cuba có thể chuyển đổi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.