Tỷ giá hối đoái XPF/HKD 0.078335 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | XPF | Phí chuyển nhượng | HKD |
| 0% | 1 XPF | 0.0 XPF | 0.078 HKD |
| 1% | 1 XPF | 0.010 XPF | 0.078 HKD |
| 2% | 1 XPF | 0.020 XPF | 0.077 HKD |
| 3% | 1 XPF | 0.030 XPF | 0.076 HKD |
| 4% | 1 XPF | 0.040 XPF | 0.075 HKD |
| 5% | 1 XPF | 0.050 XPF | 0.074 HKD |
| XPF | HKD |
| 1 | 0.078 |
| 5 | 0.39 |
| 10 | 0.78 |
| 20 | 1.56 |
| 50 | 3.91 |
| 100 | 7.83 |
| 250 | 19.58 |
| 500 | 39.16 |
| 1000 | 78.33 |
| HKD | XPF |
| 1 | 12.76 |
| 5 | 63.82 |
| 10 | 127.65 |
| 20 | 255.31 |
| 50 | 638.28 |
| 100 | 1276.56 |
| 250 | 3191.41 |
| 500 | 6382.82 |
| 1000 | 12765.65 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc HKD (Đô la Hồng Kông), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.