Tỷ giá hối đoái XPF/LYD 0.062855 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | XPF | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 XPF | 0.0 XPF | 0.063 LYD |
| 1% | 1 XPF | 0.010 XPF | 0.062 LYD |
| 2% | 1 XPF | 0.020 XPF | 0.062 LYD |
| 3% | 1 XPF | 0.030 XPF | 0.061 LYD |
| 4% | 1 XPF | 0.040 XPF | 0.060 LYD |
| 5% | 1 XPF | 0.050 XPF | 0.060 LYD |
| XPF | LYD |
| 1 | 0.063 |
| 5 | 0.31 |
| 10 | 0.63 |
| 20 | 1.25 |
| 50 | 3.14 |
| 100 | 6.28 |
| 250 | 15.71 |
| 500 | 31.42 |
| 1000 | 62.85 |
| LYD | XPF |
| 1 | 15.9 |
| 5 | 79.54 |
| 10 | 159.09 |
| 20 | 318.19 |
| 50 | 795.48 |
| 100 | 1590.96 |
| 250 | 3977.4 |
| 500 | 7954.8 |
| 1000 | 15909.61 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.